Tự học tiếng Hoa chuyên ngành nhanh và hiệu quả!

ngữ pháp tiếng hoa

Tính từ trong tiếng Trung

汉语形容词的词汇 Hànyǔ xíngróngcí de cíhuì Tính từ trong tiếng Hoa. *********************** 丑: Chǒu / xấu xí 漂亮: Piàoliang /xinh 帅: Shuài / đẹp trai...

tiếng hoa du lịch

Tiếng Trung Du Lịch

TIẾNG HOA DU LỊCH **************** 游客/Yóukè / du khách 旅游业/Lǚyóu yè/ ngành du lịch 旅游代理/Lǚyóu dàilǐ/ đại lý du lịch 旅游服务/Lǚyóu fúwù/ dịch vụ du lịch 导游/Dǎoyóu / hướng...