Tagged: học tiếng hoa

tiếng hoa du lịch

Tiếng Trung Du Lịch

TIẾNG HOA DU LỊCH **************** 游客/Yóukè / du khách 旅游业/Lǚyóu yè/ ngành du lịch 旅游代理/Lǚyóu dàilǐ/ đại lý du lịch 旅游服务/Lǚyóu fúwù/ dịch vụ du lịch 导游/Dǎoyóu / hướng...