TIẾNG HOA VỀ MÁY MÓC KỸ THUẬT P1

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG HOA VỀ MÁY MÓC KỸ THUẬT P1
****
1 Ắc qui 蓄电池 xù diàn chí
3 An toàn điện 电气安全 diàn qì ān quán
4 An toàn nhiệt 热安全 rè ān quán
5 Ánh sáng toàn nhà máy 全厂照明 quán chǎng zhào míng
6 Áp kế chữ U,I U, I 形压力表 U , I xíng yā lì biǎo
7 Áp kế lò xo 弹簧压力表 dàn huáng yā lì biǎo
8 Áp suất buồng lửa 燃烧室直空度 rán shāo shì zhí kōng dù
9 Áp suất hơi quá nhiệt 过热压力 guò rè yā lì
10 Áp suất kết đôi 结对压力 jié duì yā lì
11 断路器 Duànlù qì Át tô mát
12 Bãi chứa vôi 石灰石堆放场 shí huī shí duī fàng chǎng
13 Bãi nhận than 受煤场 shòu méi chǎng
14 Bãi trộn than 煤混场 méi hùn chǎng
15 Ban công 阳台 yáng tái
16 Ban thanh tra an toàn 安全检查委员会 ān quán jiǎn chá wěi yuán huì
17 基槽剖面图 jī cáo pōu miàn tú Bản vẽ mặt cắt hố móng
18 Bản vẽ trắc dọc hố móng 基槽剖面图 jī cáo pōu miàn tú
19 Bảng điều khiển 控制屏, 控制表 kòng zhì píng , kòng zhì biǎo
20 Bảng liệt kê dự toán khối lượng 工程量清单 (BOQ) gōng chéng liàng qīng dān ( B O Q )
21 Bảng nhật ký đóng cọc 打桩记录表 dǎ zhuāng jì lù biǎo
22 Băng tải than 送煤皮带机 sòng méi pí dài jī
23 Báo động, cảnh báo 报警 bào jǐng
24 Bảo dưỡng 保养 bǎo yǎng
25 Bao hơi 汽泡 qì pào
26 Bảo vệ cắt nhanh 速断保护 sù duàn bǎo hù
27 Bảo vệ chống dòng điện thứ nghịch 抗逆序电流保护 kàng nì xù diàn liú bǎo hù
28 Bảo vệ chống đứt cầu chì 保险器防断保护 bǎo xiǎn qì fáng duàn bǎo hù
29 Bảo vệ chống đứt dây so lệch dọc 纵向差动保护 zòng xiàng chà dòng bǎo hù
30 Bảo vệ chống mát từ 放消磁保护 fàng xiāo cí bǎo hù
31 Bảo vệ điện nguồn 保护电源 bǎo hù diàn yuán
32 Bảo vệ khoảng cách 保护距离 bǎo hù jù lí
33 Bảo vệ quá dòng có hướng 方向过流保护 fāng xiàng guò liú bǎo hù
34 Bảo vệ quá dòng khóa điện áp hốn hợp 2 cấp 二级混合电压锁过流保护 èr jí hùn hé diàn yā suǒ guò liú bǎo hù
35 Bảo vệ quá dòng tiếp đất có hướng 方向接地过流保护 fāng xiàng jiē dì guò liú bǎo hù
36 Bảo vệ quá tải 过载保护 guò zǎi bǎo hù
37 Bảo vệ roto 2 điểm chạm đất 转子两点接地保护 zhuǎn zǐ liǎng diǎn jiē dì bǎo hù
38 Bảo vệ số lệch dọc 纵向差动保护 zòng xiàng chà dòng bǎo hù
39 Bảo vệ so lệch dòng điện có hãm 有制止电流差动保护 yǒu zhì zhǐ diàn liú chà dòng bǎo hù
40 Bảo vệ số lệch ngang 横向差动保护 héng xiàng chà dòng bǎo hù
41 Bảo vệ sự cố máy phát 发电机事故保护 fā diàn jī shì gù bǎo hù
42 Bể chứa bùn 泥土堆放场 ní tǔ duī fàng chǎng
43 Bể chứa dầu, Téc dầu 油罐 yóu guàn
44 Bể chứa nước cứng 硬水池 yìng shuǐ chí
45 Bể chứa nước mềm 软水池 ruǎn shuǐ chí
46 Bể chứa nước sạch 净水池 jìng shuǐ chí
47 Bể lắng 沉淀池 chén diàn chí
48 Bể lắng đứng 立式沉淀池 lì shì chén diàn chí
49 Bể lắng hướng tâm 向心沉淀池 xiàng xīn chén diàn chí
50 Bể lắng ngang 卧式沉淀池 wò shì chén diàn chí
51 Bể lắng trong 清水沉淀池 qīng shuǐ chén diàn chí
52 Bể lọc 过滤池 guò lǜ chí
53 Bể lọc áp lực 压力过滤池 yā lì guò lǜ chí
54 Bề mặt trao đổi nhiệt 换热表面 huàn rè biǎo miàn
55 Bề mặt trượt 滑动表面 huá dòng biǎo miàn
56 Bệ móng 基础台座 jī chǔ tái zuò
57 Biên độ dao động 波动幅度 bō dòng fú dù
58 Bình Cation 阳离子过滤池 yáng lí zǐ guò lǜ chí
59 Bình ngưng nước 凝结水箱 níng jié shuǐ xiāng
60 Bình thêm nhiệt cao áp 高压加热箱 gāo yā jiā rè xiāng
61 Bloong, e cu 螺栓,螺帽 luó shuān , luó mào
62 Bộ bảo an nguy cấp 紧急保安器 jǐn jí bǎo ān qì
63 Bộ biến áp MBA 2/3 dây cuốn 二/三线圈变压器 èr/sān xiàn quān biàn yā qì
64 Bộ chỉnh dòng 整流器 zhěng liú qì
65 Bộ chỉnh lưu có điều khiển 可控整流器 kě kòng zhěng liú qì
66 Bộ chống sét dạng van 阀式避雷器 fá shì bì léi qì
67 Bộ đánh lửa 点火器 diǎn huǒ qì
68 Bộ điều chỉnh 调整器 diào zhěng qì
69 Bộ điều khiển 控制器 kòng zhì qì
70 Bộ điều tốc 调速装置 diào sù zhuāng zhì
71 Bộ giảm nhiệt 降温器 jiàng wēn qì
72 Bộ giảm tốc 减速机 jiǎn sù jī
73 Bộ hãm nước 水加热器 shuǐ jiā rè qì
74 Bộ làm mát máy biến áp 变压器冷却器 biàn yā qì lěng què qì
75 Bộ lọc bụi tĩnh điện 静电除尘器 jìng diàn chú chén qì
76 Bộ ngắt điện không khí 空气断路器 kōng qì duàn lù qì
77 Bộ ngắt mạch it dầu hợp bộ 少油断路器 shǎo yóu duàn lù qì
78 Bộ phận định lượng đá vôi 石灰石定量系统 shí huī shí dìng liàng xì tǒng
79 Bộ quá nhiệt 过热器 guò rè qì
80 Bộ sấy không khí 空气烘干器 kōng qì hōng gān qì
81 Bộ trao đổi nhiệt 换热器 huàn rè qì
82 Bơm dầu li tâm 离心式油泵 lí xīn shì yóu bèng
83 Bơm nước cứu hỏa 消防用水泵 xiāo fáng yòng shuǐ bèng
84 Bơm nước ngưng 凝结水泵 níng jié shuǐ bèng
85 Bồn chứa hóa chất 化学物品罐 huà xué wù pǐn guàn
86 Bồn hỗn hợp 混合箱 hùn hé xiāng
87 Búa gõ 敲锤 qiāo chuí
88 Buồng điều khiển khử khí 排气控制室 pái qì kòng zhì shì
89 Buồng đốt tầng sôi 沸腾床 fèi téng chuáng
90 Các điểm đo 测点 cè diǎn
91 Các điểm lấy mẫu 取样点 qǔ yàng diǎn
92 Các tầng chính 主要层格 zhǔ yào céng gé
93 Cách điện 绝缘 jué yuán
94 Cảm ứng, Nhiễm điện 感应 gǎn yīng
95 Cần cẩu 起重机 qǐ zhòng jī
96 Cần cẩu treo 吊杆起重机 diào gān qǐ zhòng jī
97 Căn móng 基础找正 jī chǔ zhǎo zhèng
98 Cao độ chênh lệch 相差高度 xiāng chà gāo dù
99 Cao độ đo thực tế 实测标高 shí cè biāo gāo
100 Cao độ thiết kế 图纸设计标 tú zhǐ shè jì biāo
101 Cáp điện 电缆 diàn lǎn
102 Cấp điện áp 电压等级 diàn yā děng jí
103 Cáp kéo dự ứng lực 预应力钢丝绳 yù yīng lì gāng sī shéng
104 Cặp nhiệt độ 量体温 liàng tǐ wēn
105 Cấp nước, nước làm mát 给水, 冷却水 gěi shuǐ , lěng què shuǐ
106 Cắt cọc 切桩 qiē zhuāng
107 Cát hạt nhỏ 细沙 xì shā
108 Cát hạt to 粗沙 cū shā
109 Cầu chì 熔断器, 电熔器 róng duàn qì , diàn róng qì
110 Cầu dao cách ly 隔离开关 gé lí kāi guān
111 Cấu tạo thân lò hơi 锅炉本体构造 guō lú běn tǐ gòu zào
112 Cấu tạo turbine 汽轮机构造 qì lún jī gòu zào
113 Cầu thang 楼梯 lóu tī
114 Cẩu tháp 塔吊 tǎ diào
115 Chi phí máy móc thiết bị 机器成本 jī qì chéng běn
116 Chi phí nhân công 人工成本 rén gōng chéng běn
117 Chi phí phát sinh/ bổ sung 额外开支 (附加费用) é wài kāi zhī ( fù jiā fèi yòng )
118 Chi phí quản lý 企业的日常管理费用 qǐ yè de rì cháng guǎn lǐ fèi yòng
119 Chi phí quản lý công trường 工地管理费 gōng dì guǎn lǐ fèi
120 Chi phí trực tiếp 直接成本 zhí jiē chéng běn
121 Chi phí vật tư 材料成本 cái liào chéng běn
122 Chi phí xây dựng 建造成本 jiàn zào chéng běn
123 Chiếu sáng 照明 zhào míng
124 Chỉnh lưu cầu 桥式整流器 qiáo shì zhěng liú qì
125 Chốt định vị 定位销 dìng wèi xiāo
126 Chủ nhiệm phân xưởng 车间主任 chē jiān zhǔ rén
127 Chuyển đá vôi vào lò bằng gió 风送石灰石入炉 fēng sòng shí huī shí rù lú
128 Chuyển than vào lò bằng gió 风送煤入炉 fēng sòng méi rù lú
129 Cọc bê tông 混泥土桩 hùn ní tǔ zhuāng
130 Cọc chống 支撑桩 zhī chēng zhuāng
131 Cọc dẫn 引桩 yǐn zhuāng
132 Cọc gẫy 断桩 duàn zhuāng
133 Cọc nêm 楔桩 xiē zhuāng
134 Cọc nhồi 椿桩 chūn zhuāng
135 Cọc tiếp đất 接地柱 jiē dì zhù
136 Con quay máy phát điện 发电机转子 fā diàn jī zhuǎn zǐ
137 Công suất biểu kiến 公称功率 gōng chèn gōng lǜ
138 Công suất điện động 电动功率 diàn dòng gōng lǜ
139 Công suất định mức 定額功率 dìng é gōng lǜ
140 Công suất kinh tế 经济功率 jīng jì gōng lǜ
141 Công suất phản kháng 无功功率 wú gōng gōng lǜ
142 Công suất tác dụng 有功功率 yǒu gōng gōng lǜ
143 Công tắc điều khiển đa năng 万能控制开关 wàn néng kòng zhì kāi guān
144 Công tắc đổi nối đo dòng 转换开关 zhuǎn huàn kāi guān
145 Công tơ điện, đồng hồ điện 电压表 diàn yā biǎo
146 Cốp pha 模板 mó bǎn
147 Cột 柱 zhù
148 Cốt đáy cọc 桩底高程 zhuāng dǐ gāo chéng
149 Cốt đỉnh cọc 桩顶高程 zhuāng dǐng gāo chéng
150 Cột khung 框架柱 kuàng jià zhù
151 Cốt nền, Cốt mặt bằng 地坪标高 dì píng biāo gāo
152 Cốt thép đế móng 基础底座钢筋 jī chǔ dǐ zuò gāng jīn
153 Cửa đi 走门 zǒu mén
154 Cửa đóng mở thủy lực 液压门 yè yā mén
155 Cửa gió 风口 fēng kǒu
156 Cửa hơi 汽动门 qì dòng mén
157 Cửa mở dùng điện 电动门 diàn dòng mén
158 Cửa nhôm cuốn 卷闸门 juàn zhá mén
159 Cửa nhôm kính 铝门 lǚ mén
160 Cửa quan sát 观察口 guān chá kǒu
161 Cửa thông gió 通风门 tōng fēng mén
162 Cửa trích hơi số 123 123…取重气门 1 2 3 … qǔ zhòng qì mén
163 Cửa xếp 拉闸门 lā zhá mén
164 Cực âm 副极, 阴极 fù jí , yīn jí
165 Cực dương 正极, 阳极 zhèng jí , yáng jí
166 Cụm đấu dây máy biến áp 变压器接线组 biàn yā qì jiē xiàn zǔ
167 Cung cấp thông tin 信息提供 xìn xī tí gōng
168 Cuộn cắt của atomat 自动开关脱闸线圈 zì dòng kāi guān tuō zhá xiàn quān
169 Cuộn cắt của khởi động từ 磁启动器脱闸线圈 cí qǐ dòng qì tuō zhá xiàn quān
170 Cuộn cắt của máy cắt 断路器脱闸线圈 duàn lù qì tuō zhá xiàn quān
171 Cuộn dây dập hồ quang 消弧线圈 xiāo hú xiàn quān
172 Cuộn dây kháng trở 阻抗线圈 zǔ kàng xiàn quān
173 Cuộn dây sơ cấp 初级线圈 chū jí xiàn quān
174 Cuộn dây thứ cấp 次级线圈 cì jí xiàn quān
175 Cuộn đóng atomat 开关合闸线圈 kāi guān hé zhá xiàn quān
176 Cuộn đóng máy cắt 断路合闸线圈 duàn lù hé zhá xiàn quān
177 Cuộn hộp chốt của máy cắt 断路器合闸线圈 duàn lù qì hé zhá xiàn quān
178 Cường độ kháng nén 抗压强度 kàng yā qiáng dù
179 Cường độ kháng uốn 抗弯强度 kàng wān qiáng dù
180 Đá chống trơn 防滑石 fáng huá shí
181 Đá gốc 基石 jī shí
182 Đá hoa cương, đá granit 花岗石 huā gāng shí
183 Đá hộc 大块石 dà kuài shí
184 Đá ong 蜂窝石 fēng wō shí
185 Đá ốp 铺面石板 pū miàn shí bǎn
186 Đá trầm tích 沉积石 chén jī shí
187 Đá vôi 石灰石 shí huī shí
188 Đá xây 砖石 zhuān shí
189 Đặc tính diệt từ 灭磁特性 miè cí tè xìng
190 Đặc tính kỹ thuật của lò hơi 锅炉技术特性 guō lú jì shù tè xìng
191 Đặc tính kỹ thuật của turbine 汽轮技术特性 qì lún jì shù tè xìng
192 Đại tu 大修 dà xiū
193 Đầm 夯 hāng
194 Đầm dùi bê tông 振动棒 zhèn dòng bàng
195 Dầm, xà 梁 liáng
196 Dẫn điện 导电 dǎo diàn
197 Dàn ống sinh hơi 生汽管排 shēng qì guǎn pái
198 Danh sách các đơn vị đấu thầu 投票人名单 tóu piào rén míng dān
199 Dao động điện 电波动 diàn bō dòng
200 Đất cát 沙土 shā tǔ
201 Đất cát pha 亚沙土 yà shā tǔ
202 Đất có sạn sỏi 夹卵沙土 jiā luǎn shā tǔ
203 Đất đá ong 蜂窝土 fēng wō tǔ
204 Đất sét 粘土 zhān tǔ
205 Đầu cọc 桩帽 zhuāng mào
206 Đấu dây 接线 jiē xiàn
207 Đấu dây kế tiếp 串联 chuàn lián
208 Dầu FO Fo油 F o yóu
209 Dây cáp 钢丝绳 gāng sī shéng
210 Dây dẫn điện chính 导电主电 dǎo diàn zhǔ diàn
211 Dây điện 电线 diàn xiàn
212 Dây điện nguồn 电源线 diàn yuán xiàn
213 Diềm mái 木望板 mù wàng bǎn
214 Đi ốt 二级管 èr jí guǎn
215 Điểm đo thực tế 实测点 shí cè diǎn
216 Điểm nóng chảy 熔点 róng diǎn
217 Điểm tiếp xúc, tiếp điểm 接触点 jiē chù diǎn
218 Điện áp 电压 diàn yā
219 Điện áp dây 线电压 xiàn diàn yā
220 Điện áp hỗn hợp 混合电压 hùn hé diàn yā
221 Điện áp một chiều 直流电压 zhí liú diàn yā
222 Điện áp ngắt mạch % 百分短路电压 bǎi fēn duǎn lù diàn yā
223 Điện áp pha 相电压 xiāng diàn yā
224 Điện cảm 感应电 gǎn yīng diàn
225 Điện cực 电极 diàn jí
226 Điện kháng đồng bộ máy phát điện 发电机同步电抗 fā diàn jī tóng bù diàn kàng
227 Điện năng, năng lượng điện 电能, 电能量 diàn néng , diàn néng liàng
228 Điện nguồn nhấp nháy 闪光电源 shǎn guāng diàn yuán
229 Điện trở 电阻 diàn zǔ
230 Điện trở cách điện 绝缘电阻 jué yuán diàn zǔ
231 Điện trường 电场 diàn chǎng
232 Điều chỉnh cửa hơi 汽门调整 qì mén diào zhěng
233 Điều độ ca lò 炉班调度 lú bān diào dù
234 Điều độ lò 炉机调度 lú jī diào dù
235 Điều khiển điện nguồn 控制电源 kòng zhì diàn yuán
236 Điều khiển tự động 自动控制 zì dòng kòng zhì
237 Điều kiện kỹ thuật mời thầu 投标技术条款 tóu biāo jì shù tiáo kuǎn
238 Định vị móng 基础定位 jī chǔ dìng wèi
239 Độ ẩm 湿度 shī dù
240 Độ ẩm bão hòa 饱和湿度 bǎo hé shī dù
241 Độ bền kéo 抗拉度 kàng lā dù
242 Độ bền nén 抗压强度 kàng yā qiáng dù
243 Độ biến thiên điện áp theo tải 随负荷变化的次级电压变化度 suí fù hé biàn huà de cì jí diàn yā biàn huà dù
244 Độ cách điện của dầu 油的绝缘度 yóu de jué yuán dù
245 Độ chối đóng 10 búa cuối 最后10击贯入度 zuì hòu 1 0 jī guàn rù dù
246 Độ cứng của nước 水的硬度 shuǐ de yìng dù
248 Độ dốc 坡度 pō dù
249 Độ đồng tâm 同心度 tóng xīn dù
250 Độ giãn dài 延伸力 yán shēn lì
251 Độ giãn nở cho phép 膨胀允许值 péng zhàng yǔn xǔ zhí
252 Độ lệch tâm 偏心度 piān xīn dù
253 Độ lệch tâm cọc 斜樁心遍移 xié zhuāng xīn biàn yí
254 Đo lường 测量 cè liàng
255 Đo lường điện 电气测量 diàn qì cè liàng
256 Độ ngậm nước 含水度 hán shuǐ dù
257 Độ nhẵn 光滑度 guāng huá dù
258 Độ nhớt của dầu 油的粘度 yóu de zhān dù
259 Độ phẳng 平整度 píng zhěng dù
260 Độ roi 焦度 jiāo dù
261 Độ rung 振动度 zhèn dòng dù
262 Độ sáng 光度 guāng dù
263 Độ sâu 深度 shēn dù
264 Độ trong 清透度 qīng tòu dù
265 Đơn giá 单价 dān jià
266 Đồn hồ đo tần số 频率表 pín lǜ biǎo
267 Đơn vị chào giá thầu thấp nhất 最低价标商 zuì dī jià biāo shāng
268 Đơn vị đấu thầu thành công/ trúng thầu 投标中的得标人 tóu biāo zhōng de dé biāo rén
269 Đơn vị đo lường 测量单位 cè liàng dān wèi
270 Dòng cảm ứng từ 感应电流 gǎn yīng diàn liú
271 Đóng cầu dao điện nguồn 合闸电源 hé zhá diàn yuán
272 Động cơ roto dây cuốn 绕线电机 rào xiàn diàn jī
273 Động cơ roto lồng sóc 鼠笼电机 shǔ lóng diàn jī
274 Dòng điện 电流 diàn liú
275 Dòng điện dung 电容电流 diàn róng diàn liú
276 Dòng điện không tải 无负荷电流 wú fù hé diàn liú
277 Dòng điện làm việc 工作电流 gōng zuò diàn liú
278 Dòng điện ngắn mạch 短路电流 duǎn lù diàn liú
279 Dòng điện thứ tự không 零位电流 líng wèi diàn liú
280 Dòng điện thứ tụ nghịch 阻抗电流 zǔ kàng diàn liú
281 Dòng điện xung kích 冲击电流 chōng jī diàn liú
282 Đồng hồ chỉ thị 指示仪表 zhǐ shì yí biǎo
283 Đồng hồ đo 仪表 yí biǎo
284 Đồng hồ đo công suất phản kháng 反抗功率表 fǎn kàng gōng lǜ biǎo
285 Đồng hồ đo công suất tác dụng 有功功率表 yǒu gōng gōng lǜ biǎo
286 Đồng hồ đo điện áp 电压表 diàn yā biǎo
287 Đồng hồ đo dòng điện 电流表 diàn liú biǎo
288 Đồng hồ đo nhiệt độ 温度表 wēn dù biǎo
289 Đồng hồ tự ghi 自动记录表 zì dòng jì lù biǎo
290 Đồng hồ tự ghi sự cố 事故自动记录表 shì gù zì dòng jì lù biǎo
291 Đóng van 关阀 guān fá
292 Dự phòng 备用 bèi yòng
293 Dự toán Báo giá 成本估算 chéng běn gū suàn
294 Dự toán dựa trên phân tích chi phí 分析估算 fēn xī gū suàn
295 Dự toán quá cao 高估 (评价过高) gāo gū ( píng jià guò gāo )
296 Dự toán quá thấp 低估 (评价过低) dī gū ( píng jià guò dī )
297 Dung dịch 溶液 róng yè
298 Dung lượng nạp 充电能量 chōng diàn néng liàng
299 Dung lượng phát 输出容量 shū chū róng liàng
300 Dừng máy (lò) 停机(炉) tíng jī ( lú )
301 Đường dẫn khói 回烟道 huí yān dào
302 Đường dây tải điện 电力回路 diàn lì huí lù
303 Duy trì 维持 wéi chí
304 Gạch chịu lửa 耐火砖 nài huǒ zhuān
305 Gạch lát nền 地面砖 dì miàn zhuān
306 Gạch ốp trang trí 装饰砖 zhuāng shì zhuān
307 Gạch xây 砌砖 qì zhuān
308 Gậy chọc than 撬煤 qiào méi
309 Ghi chú bất thường 异常说明 yì cháng shuō míng
310 Ghi lò 炉篦 Lú bì
311 Gia cố 加固 jiā gù
312 Giá trị hợp đồng 合同金额 hé tóng jīn é
313 Giá trị ổn định 稳定直 wěn dìng zhí
314 Giá trọn gói (một hạng mục công việc) 一次付款额 (总额) yī cì fù kuǎn é ( zǒng é )
315 Giam ủ lò 封炉焖炉 fēng lú mèn lú
316 Giàn giáo 脚手架 jiǎo shǒu jià
317 Gian khử bụi 除尘跨 chú chén kuà
318 Gian lò hơi 锅炉跨 guō lú kuà
319 Gian máy 机跨, 机室 jī kuà , jī shì
320 Giãn nở 膨胀 péng zhàng
321 Giằng 受拉 shòu lā
322 Giằng cột 柱支撑 zhù zhī chēng
323 Giằng kèo 屋架支撑 wū jià zhī chēng
324 Giằng móng 基础支撑架 jī chǔ zhī chēng jià
325 Giằng tường 墙支撑 qiáng zhī chēng
326 Giằng xà gồ 檩条支撑 lǐn tiáo zhī chēng
327 Giằng, cột chống 支撑 zhī chēng
328 Giao điện tín hiệu bảo vệ từ xa 远程保护信号交电 yuǎn chéng bǎo hù xìn hào jiāo diàn
329 Gió nóng cấp I 一级热风 yī jí rè fēng
330 Gờ chỉ 弧形 hú xíng
331 Gờ móc nước 散水沟 sǎn shuǐ gōu
332 Góc ma sát trong 内摩擦角 nà mó cā jiǎo
333 Hạng mục công việc 工作项 gōng zuò xiàng
334 Hằng số quán tính 惯性常数 guàn xìng cháng shù
335 Hành lang 走廊 zǒu láng
336 Hành trình 行程 xíng chéng
337 Hệ số công suất 功率因数 gōng lǜ yīn shù
338 Hệ thống bảo vệ điện 电保护系统 diàn bǎo hù xì tǒng
339 Hệ thống chống sét 避雷系统 bì léi xì tǒng
340 Hệ thống cung cấp đá vôi 供石灰石系统 gōng shí huī shí xì tǒng
341 Hệ thống cung cấp than 上煤系统, 供煤系统 shàng méi xì tǒng , gōng méi xì tǒng
342 Hệ thống dầu đốt 燃油系统 rán yóu xì tǒng
343 Hệ thống điện tự dừng 保安电源系统 bǎo ān diàn yuán xì tǒng
344 Hệ thống điều khiển 控制系统 kòng zhì xì tǒng
345 Hệ thống định lượng than 煤定量系统 méi dìng liàng xì tǒng
346 Hệ thống hơi chèn 密封蒸汽系统图 mì fēng zhēng qì xì tǒng tú
347 Hệ thống kích thích máy phát điện 发电机励磁系统 fā diàn jī lì cí xì tǒng
348 Hệ thống làm mát bằng khí hydro 用氧气冷却系统 yòng yǎng qì lěng què xì tǒng
349 Hệ thống làm mát cưỡng bức MBA 变压器强化冷却系统 biàn yā qì qiáng huà lěng què xì tǒng
350 Hệ thống làm mát cưỡng bức MFD 发电机强化冷却系统 fā diàn jī qiáng huà lěng què xì tǒng
351 Hệ thống làm mát tư nhiên MBA 发电机冷却系统 fā diàn jī lěng què xì tǒng
352 Hệ thống làm mát tự nhiện MFD 发电机自冷却系统 fā diàn jī zì lěng què xì tǒng
353 Hệ thống nối đất 接地系统 jiē dì xì tǒng
354 Hệ thống ống cấp hơi 管网供气 guǎn wǎng gōng qì
355 Hệ thống phối điện 配电系统 pèi diàn xì tǒng
356 Hệ thống tạo chân không 真空系统 zhēn kōng xì tǒng
357 Hệ thống thải tro 出灰系统 chū huī xì tǒng
358 Hệ thống thải xỉ 出渣系统 chū zhā xì tǒng
359 Hệ thống thông tin liên lạc 通信系统 tōng xìn xì tǒng
360 Hệ thông tiếp đất 接地系统 jiē dì xì tǒng
361 Hệ thống tự điều chỉnh 自调系统 zì diào xì tǒng
362 Hiện tượng di trục 轴向移动现象 zhóu xiàng yí dòng xiàn xiàng
363 Hiện tượng hỗ cảm 互感现象 hù gǎn xiàn xiàng
364 Hiện tượng phóng điện 闪络现象 shǎn luò xiàn xiàng
365 Hiện tượng sôi bồng 沸腾现象 fèi téng xiàn xiàng
366 Hiện tượng thủy kích 水冲击现象 shuǐ chōng jī xiàn xiàng
367 Hiệu suất 效率 xiào lǜ
368 Hình sao đối xứng 对称星形 duì chèn xīng xíng
369 Hố móng 基槽 jī cáo
370 Hồ quang điện 电弧光 diàn hú guāng
371 Hóa chất 化学物品 huà xué wù pǐn
372 Hòa đồng bộ 同步上网 tóng bù shàng wǎng
373 Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng máy 机器正确自动联网送电 jī qì zhèng què zì dòng lián wǎng sòng diàn
374 Hòa đồng bộ tự động chính xác bằng tay 手动正确送电 shǒu dòng zhèng què sòng diàn
375 Hốc âm tường 阴墙坑 yīn qiáng kēng
376 Hơi mới 新蒸汽 xīn zhēng qì
377 Hơi ra của tubine 汽轮器出汽 qì lún qì chū qì
378 Hơi vào của tubine 汽轮器进汽 qì lún qì jìn qì
379 Hợp đồng theo đơn giá khoán 单价合同 dān jià hé tóng
380 Hợp đồng theo giá trọn gói 包干合同 bāo gān hé tóng
381 Hộp giảm tốc 差速机 chà sù jī
382 Hộp giảm tốc 差速机 chà sù jī
383 Hộp nối dây 接线盒 jiē xiàn hé
384 Hướng Bắc Nam 南北向 nán běi xiàng
385 Hướng Đông Tây 东西向 dōng xī xiàng
386 Kế toán thanh toán 结算会计 jié suàn huì jì
387 Kế toán vật tư 物资会计 wù zī huì jì
388 Kèo 屋架 wū jià
389 Kết quả xử lý 处理结果 chù lǐ jié guǒ
390 Khả năng nhả nước 挥发能力 huī fā néng lì
391 Kháng điện 电抗 diàn kàng
392 Khảo sát công trường 现场参观 xiàn chǎng cān guān
393 Khí hòa tan trong nước 溶解在水里的气体 róng jiě zài shuǐ lǐ de qì tǐ
394 Kho dầu nặng 重油库 zhòng yóu kù
395 Kho dầu nhờn 润滑油库 rùn huá yóu kù
396 Kho hóa chất 化工物品库 huà gōng wù pǐn kù
397 Kho than ngoài trời 露天煤场 lù tiān méi chǎng
398 Kho thiết bị 设备库 shè bèi kù
399 Khóa điều khiển 控制开关 kòng zhì kāi guān
400 Khóa điều tốc 调速锁 diào sù suǒ
401 Khóa kín dao động 波动封锁 bō dòng fēng suǒ
402 Khóa liên động 联锁 lián suǒ
403 Khoan cọc nhồi 钻孔灌注桩 zuān kǒng guàn zhù zhuāng
404 Khoảng cách đo 测距离长度 cè jù lí cháng dù
405 Khói 烟 yān
406 Khởi động lò từ trạng thái lạnh 炉冷状态启动 lú lěng zhuàng tài qǐ dòng
407 Khởi động lò từ trạng thái nóng 炉热状态启动 lú rè zhuàng tài qǐ dòng
408 Khởi động từ 磁力启动 cí lì qǐ dòng
409 Khớp 榫头 sǔn tóu
410 Khu xử lý nước thải 废水处理区 fèi shuǐ chù lǐ qū
411 Khung dđỡ siêu tĩnh 超静框架 chāo jìng kuàng jià
412 Khung dỡ 框架 kuàng jià
413 Khung đỡ tĩnh định 定静框架 dìng jìng kuàng jià
414 Kích thước chưa đánh ký hiệu thì đơn vị tính là mm 未標誌尺寸单位为mm wèi biāo zhì chǐ cùn dān wèi wéi m m
415 Kích thước chuẩn 公称尺寸 gōng chèn chǐ cùn
416 Kích thước giới hạn 有限尺寸 yǒu xiàn chǐ cùn
417 Kiểm tra bằng mắt thường 肉眼检查 ròu yǎn jiǎn chá
418 Kiểm tra mối hàn 焊缝检查 hàn féng jiǎn chá
419 Kiểm tra siêu âm 超声破检查 chāo shēng pò jiǎn chá
420 Kiểm tra thủ công 敲, 听检查 qiāo , tīng jiǎn chá
421 Kỹ sư cơ khí 机电工程师 jī diàn gōng chéng shī
422 Kỹ sư cơ nhiệt 热力机械工程师 rè lì jī xiè gōng chéng shī
423 Kỹ sư xây dựng 工程师 gōng chéng shī
424 Kỹ thuật dự trù giá 价格预测技术 jià gé yù cè jì shù
425 Kỹ thuật giá 价值工程 (V.E) jià zhí gōng chéng ( V . E )
426 Lan can 栏杆 lán gān
427 Lanh tô cửa 门过梁 mén guò liáng
428 Lấp đất, san bằng 填土, 填平 tián tǔ , tián píng
429 Lấp đất, san bằng 填土,填平 tián tǔ , tián píng
430 Lát gạch 铺砖 pū zhuān
431 Lấy mẫu 取样 qǔ yàng
432 Lí lịch máy 设备档案 shè bèi dàng àn
433 Liên danh đấu thầu 联合投标 lián hé tóu biāo
434 Lò hơi cao áp 高压锅炉 gāo yā guō lú
435 Lò phó ngoài 炉外副炉长 lú wài fù lú cháng
436 Lò phó trong 炉内副炉长 lú nà fù lú cháng
437 Lò trưởng 炉长 lú cháng
438 Lọc dầu 滤油 lǜ yóu
439 Lối ra 出口 chū kǒu
440 Lối vào 入口 rù kǒu
441 Lớp đá đệm móng 砼垫层 tóng diàn céng
442 Lực điện động 电动势 diàn dòng shì
443 Lực hút điện trường 电场吸力 diàn chǎng xī lì
444 Lưỡi cưa đá 锯石条 jù shí tiáo
445 Lưu lượng hơi 汽流量 qì liú liàng
446 Lưu lượng nước cấp 供水流量 gōng shuǐ liú liàng
447 Mạch bảo vệ 保护回路 bǎo hù huí lù
448 Mạch điện 3 pha nối hình sao không đối xứng 不对称星形接法三相 bù duì chèn xīng xíng jiē fǎ sān xiāng
449 Mạch điện kích thích cường hành 强力磁激回路 qiáng lì cí jī huí lù
450 Mạch điện một chiều 直流回路 zhí liú huí lù
451 Mạch điện xoay chiều 交流回路 jiāo liú huí lù
452 Mạch điều khiển 控制回路 kòng zhì huí lù
453 Mạch từ 磁路 cí lù
454 Mái che 屋面, 屋盖 wū miàn , wū gài
455 Máng dẫn xả tro 落灰管槽 luò huī guǎn cáo
456 Mặt bằng móng 基础平面 jī chǔ píng miàn
457 Mặt cắt 剖面 pōu miàn
458 Mặt đứng 立面 lì miàn
459 Máy biến áp BU 电压互感器 diàn yā hù gǎn qì
460 Máy biến áp tự ngẫu 自耦变压器 zì ǒu biàn yā qì
461 Máy biến cường độ dòng điện 电流互感器 diàn liú hù gǎn qì
462 Máy biến cường độ dòng điện 电流互感器 diàn liú hù gǎn qì
463 Máy biến dòng BI 电流互感器 diàn liú hù gǎn qì
464 Máy bù đồng bộ 同步补偿器 tóng bù bǔ cháng qì
465 Máy căắt tự sinh khí 自生气断路器 zì shēng qì duàn lù qì
466 Máy cán đá 轧石机 zhá shí jī
467 Máy cán đá 轧石机 zhá shí jī
468 Máy cán ép 压延机 yā yán jī
469 Máy cán ép 压延机 yā yán jī
470 Máy cào đá 耙石机 pá shí jī
471 Máy cào đá 耙石机 pá shí jī
472 Máy cạo xi lanh 搪缸机 táng gāng jī
473 Máy cạo xi lanh 搪缸机 táng gāng jī
474 Máy cấp nguyên liệu 供料器 gōng liào qì
475 Máy cấp nguyên liệu 供料器 gōng liào qì
476 Máy cấp than 供煤机, 上煤机 gōng méi jī , shàng méi jī
477 Máy cắt 剪床, 剪断机 jiǎn chuáng , jiǎn duàn jī
478 Máy cắt đầu cực máy phát 发电机电极端断电器 fā diàn jī diàn jí duān duàn diàn qì
479 Máy cắt dây thép 钢丝切断机 gāng sī qiē duàn jī
480 Máy cắt dây thép 钢丝切断机 gāng sī qiē duàn jī
481 Máy cắt điện 断电机/断路器 duàn diàn jī / duàn lù qì
482 Máy cắt điện từ 电磁断路器 diàn cí duàn lù qì
483 Máy cắt điện 断电机 duàn diàn jī
484 Máy cắt nhựa 切胶机 qiē jiāo jī
485 Máy cắt nhựa 切胶机 qiē jiāo jī
486 Máy cắt ống 切管机 qiē guǎn jī
487 Máy cắt ống 切管机 qiē guǎn jī
488 Máy cắt phụ tải 负荷断路器 fù hé duàn lù qì
489 Máy cắt săt 切钢筋机 qiē gāng jīn jī
490 Máy cắt săt 切钢筋机 qiē gāng jīn jī
491 Máy căt tôn 剪板机 jiǎn bǎn jī
492 máy cắt 剪床,剪断机 jiǎn chuáng , jiǎn duàn jī
493 Máy chấn động 振动器 zhèn dòng qì
494 Máy chấn động 振动器 zhèn dòng qì
495 Máy chạy dầu 柴油机 chái yóu jī
496 Máy chạy dầu 柴油机 chái yóu jī
497 Máy chỉnh hướng 方向器 fāng xiàng qì
498 Máy chỉnh hướng 方向器 fāng xiàng qì
499 Máy chở than 装煤机 zhuāng méi jī
500 Máy chọn luồng điện 选别机 xuǎn bié jī
***
Chúc các bạn học vui cùng THHN!

Nếu bạn cần từ điển Trung Việt cho điện thoại, chúng tôi khuyên dùng từ điển dưới đây:
loading...
Share

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *