TỪ NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG TIẾNG HOA

TỪ NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG TIẾNG HOA
汉语常用口语
Hànyǔ chángyòng kǒuyǔ
**************************

看不起/看得起: Xem thường / Xem trọng.
来不及/来的及: Không kịp / kịp.
用不着/用得着: Không cần / Cần phải.
不要紧: Không hề gì, không sao.
说不定: Không chừng là, có thể là.
不敢当: Không dám.
不用说: Không cần nói.
不一定: Chưa hẳn.
不得不: Đành phải.
不一会儿: Chẳng mấy chốc.
不好意思: Thật xấu hổ, thật ngại quá.
不是吗: Không phải sao.
算了: Xong rồi, thôi.
得了: Thôi / Đủ rồi.
没事儿: Không sao, không việc gì.
看样子: Xem ra, xem chừng.
有的是: Có vô khối.
了不起: Giỏi lắm, khá lắm, ghê gớm, kinh lắm.
没什么: Không sao, không có gì.
越来越: Càng ngày càng.
好容易/好不容易:Khó khăn lắm, Không dễ gì.
哪知道/谁知道: Đâu biết, nào ngờ / Ai biết, ai ngờ.
闹着玩儿: Đùa vui, true chọc / Đùa chơi.
闹笑话/出洋相: Làm trò cười / Để mất mặt.
开夜车: Làm việc đêm.
打交道: Giao thiệp, đi lại, kết giao.
出难题: Gây khó dễ, gây trở ngại.
打招呼: Hỏi thăm / Thông báo.
碰钉子: Vấp phải đinh.
伤脑筋: Hao tổn tâm tri.
走后门: Đi cửa sau.
走弯路: Đi đường vòng.
有两下子: Có bản lĩnh.
不象话: Không ra gì.
不在乎: Không để tâm, không để ý.
facebook.com/tienghoahangngay
无所谓: Không thể nói là… / Không sao cả.
不由得: Khiến không thể / Bất giác, không kim nổi.
别提了: Đừng nói đến nữa, đừng đề cập đến nữa.
没说的: Không cần phải nói, khỏi phải nói /
可不/可不是: Đúng vậy.
可也是: Có lẽ thế.
吹了: Hỏng rồi, thôi rồi.
不见得: Không chắc, chưa hẳn.
对得起: Xứng đáng.
忍不住: Không nhịn đươc, không kìm được.
不怎么样: Thường thôi, xoàng, không ra làm sao cả.
跟……过不去: Gây phiền phức, làm phiền cản trở.
左说右说: Nói đi nói lại.
时好时坏: Lúc tốt lúc xấu.
不大不小: Không lớn không nhỏ, vừa vặn
忽高忽低: Lúc cao lúc thấp, thoắt lên thoắt xuống.
老的老,小的小: Có lớn có bé, có giá có trẻ, có đủ.
东一句,西一句: Chỗ này một câu, chỗ kia một câu.
说的来/说不来: (Hai bên) hợp ý nhau / không hợp ý nhau.
合得来/合不来: Hợp nhau. / Không hợp nhau.
划得来/划不来: Có hiệu quả, đáng giá / Không có hiệu quả, không đáng giá. 靠的住/靠不住: Đáng tin / Không đáng tin.
对得住/对不住: Xứng đáng / không xứng đáng , có lỗi.
犯得着/犯不着: Đáng / không đáng.
怪得着/怪不着: Dáng trách / không thể trách, chả trách.
数得着/数不着: Nổi bật / Không có gì nổi bật.
遭透了: Hỏng bét, tồi tệ hết sức.
看透了: Nhìn thấu, hiểu thấu (kế sách, dụng ý của đối thủ).
吃透了: Hiểu thấu, hiểu rõ.
气得要死/要命: Giận muốn chết, giận điên người.
困的不行: Buồn ngủ díp cả mắt.
算不得什么: Không đáng gì.
恨不得: Hận chẳng được , hặn chẳng thể, chỉ mong.
怪不得: Thảo nào, chả trách.
不得了: Nguy rồi, gay go rồi.
谈不到一块儿去: Không cùng chung tiếng nói.
一个劲儿: Một mạch, không ngớt, không ngứng.
说风凉话: Nói mát, nói kháy.
说梦话: Nói mê, nói viển vông.
facebook.com/tienghoahangngay
说不上: Không nói ra được, nói không xong.
好得不能再好/再好也没有了:(Tốt đến nỗi) không thể tốt hơn được nữa.
是我自己的不是: Là tôi sai, là tôi không phải, là tôi không đúng.
来劲儿: Có sức mạnh, tich cực
开快车: Tốc hành / Cấp tốc.
吃后悔药: Ray rứt hối hận.
吹牛: Thổi phồng, nói khoác, khoác lác.
看中/看上: Vừa mắt, ưng ý.

Xem thêm:  Tiếng Trung Về Kinh Doanh Buôn Bán

说的比唱的还好听: Nói còn hay hơn hát, nói như rót vào tai (có ý châm biếm). 太阳从西边出来了: Mặt trời mọc đằng Tây.
戴高帽(子): Nịnh bợ, phỉnh nịnh.
倒胃口: Ngán tận cổ.
赶时髦: Chạy teo mốt.
赶得上: Đuổi kịp, theo kịp, kịp.
家常便饭: Chuyện thường ngày, chuyện cơm bữa.
喝西北风: Ăn không khí.
开绿灯: Bật đèn xanh.
拿手戏: Trò tủ, ngón ruột.
露一手/露两手: Lộ ngón nghề.
留后手/留后路: Có biện pháp dự phòng / Để lối thoát, để lối rút lui.
热门(儿): (Sự vật…) hấp dẫn, ăn khách, được ưa chuộng. 冷门(儿): (Công viẹc, sự nghệp…) it được để ý, ít được ưa chuộng, ít hấp dẫn.
马大哈: Đểnh đoảng, sơ ý / Người đẻnh đoảng, sơ ý.
拍马屁: Tâng bốc,nịnh bợ.
交白卷: Nộp giấy trắng.
泼冷水: Xối nước lạnh, tat nước lạnh.
妻管严: Vợ quản chặt.
走老路: Đi đường mòn.
走下坡路: Đi xuống dốc, tuột dốc.
走着瞧: Để rồi xem.
纸老虎: Con cọp giấy.
竹篮打水一场空/泡汤 Rổ tre đựng nước cũng bằng không, bong bóng nươc,
Xôi hỏng bỏng không.

便宜无好货,好货不便宜:Đồ rẻ thì không tốt, đồ tốt thì không rẻ; Của rẻ của ôi, thền nào của đó.
我让他往东走,他偏要往西行:不听话 Chỉ một đằng, làm một nẻo (Để ngoài tai).
从一个耳朵进去,从另一个耳朵出来: Từ tai này ra tai kia.
扔在脑后/扔在脖子后: Bỏ ngoài

Xin lỗi các bạn, do vội quá nên ad chưa kịp convert sang pinyin.

NẾU BẠN THÍCH CÂY CỐI NHƯ CÂY CẢNH, CÂY THUỐC, CÂY GỖ, CÂY RAU... HÃY XEM NGAY BLOGCAYCOI.COM

Link tải tài liệu Học Tiếng Trung Hoa, với password là: zhoyi.net

Tên Tài Liệu Link tải về
BEST Kho TIẾNG TRUNG SIÊU KHỦNG (sưu tầm từ nhiều nguồn) Link nhanh - nhấn để tải (gồm giáo trình, audio, ebook...)
HOT Khóa học Tiếng Trung sơ cấp (đầy đủ phần 1 và phần 2) Link nhanh - nhấn để tải (link fshare tải nhanh)
HOT Tiếng Trung ứng dụng thực hành cấp tốc (3 Mức độ: Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp) Link nhanh - nhấn để tải (link fshare tải nhanh)
HOT Kho nhạc Trung Hoa Link nhanh - nhấn để tải
1 30 bài khẩu ngữ Link nhanh - nhấn để tải
2 300 câu giao tiếp Việt Trung Link nhanh - nhấn để tải
3 1000 câu khẩu ngữ Link nhanh - nhấn để tải
4 3000 câu đàm thoại hàng ngày Link nhanh - nhấn để tải
5 3000 câu giao tiếp hàng ngày Link nhanh - nhấn để tải
6 Bài giảng và bài tập dịch Việt Trung Link nhanh - nhấn để tải
7 Đề thi chứng chỉ A, B Link nhanh - nhấn để tải
8 Đề thi thử HSK 2010 Link nhanh - nhấn để tải
9 Fun with Chinese character Full 3, 2, 1 Link nhanh - nhấn để tải (pass giải nén là: zhoyi.net)
10 Giáo trình BOYA trọn bộ (NEW) Link nhanh - nhấn để tải
11 Giáo trình con đường LU Link nhanh - nhấn để tải
12 Giáo trình đọc hiểu Hán ngữ Link nhanh - nhấn để tải
13 Giáo trình Hán ngữ 6 quyển (mới) Link nhanh - nhấn để tải
14 Giáo trình Hán ngữ Newstep Link nhanh - nhấn để tải
15 Giáo trình khẩu ngữ Link nhanh - nhấn để tải
16 Giáo trình luyện nói cấp tốc Link nhanh - nhấn để tải
17 Giáo trình nghe nói Hán ngữ trung cấp Link nhanh - nhấn để tải
18 Giáo trình nghe Link nhanh - nhấn để tải
19 HSK tổng hợp Link nhanh - nhấn để tải
20 Người Đài loan học tiếng Việt Link nhanh - nhấn để tải
21 Nhìn tranh kể chuyện Link nhanh - nhấn để tải
22 Phồn thể Link nhanh - nhấn để tải
23 Sổ tay từ mới tiếng Trung Link nhanh - nhấn để tải
24 Tài liệu HSK level 1, 2, 3 Link nhanh - nhấn để tải
25 Tài liệu tiếng Trung tổng hợp Link nhanh - nhấn để tải
26 Thi lái xe máy Taiwan Link nhanh - nhấn để tải
27 Tiếng Hoa thương mại (bài giảng + bài tập) Link nhanh - nhấn để tải
28 Từ phản nghĩa Link nhanh - nhấn để tải
29 21 ngày chinh phục HSK cấp 6 Link nhanh - nhấn để tải
30 21 ngày chinh phục ngữ pháp HSK cao cấp Link nhanh - nhấn để tải
31 30 ngày bức phá HSK Link nhanh - nhấn để tải
32 30 ngày học tiếng Hoa – Trung cấp Link nhanh - nhấn để tải
33 500 chủ đề tiếng Anh – Trung Link nhanh - nhấn để tải
34 900 câu tiếng Việt – Trung Link nhanh - nhấn để tải
35 1500 Hanzi – GianThePinYin – A0 Link nhanh - nhấn để tải
36 1501 Hanzi – PhonThePinYin ZhuYin – A0 Link nhanh - nhấn để tải
37 1000 câu tiếng Anh – Trung thông dụng Link nhanh - nhấn để tải
38 Bảng qui tắc chữ chuẩn và đối chiếu Phon-gian Link nhanh - nhấn để tải
39 Cấu trúc câu Link nhanh - nhấn để tải
40 Chinese Mandarin Vocabulary AC Link nhanh - nhấn để tải
41 Chinh phục ngữ pháp HSK Link nhanh - nhấn để tải
42 Dịch văn bản Trung quốc từ hình ảnh Link nhanh - nhấn để tải
43 Giải thích cách dùng từ trong thi HSK Link nhanh - nhấn để tải
44 Giáo trình đọc báo Hán ngữ – Sơ cấp Link nhanh - nhấn để tải
45 Giáo trình học tiếng Trung Link nhanh - nhấn để tải
46 Giáo trình tiếng Việt – Trung Link nhanh - nhấn để tải
47 Hướng dẫn ôn tập ngữ pháp HSK Link nhanh - nhấn để tải
48 Liên từ trong HSK Link nhanh - nhấn để tải
49 Mandarin grammar chart Link nhanh - nhấn để tải
50 Mẫu câu dịch Việt – Hoa Link nhanh - nhấn để tải
51 Ngữ pháp tiếng Trung Link nhanh - nhấn để tải
52 Ôn luyện từ vựng HSK Link nhanh - nhấn để tải
53 Phó từ trong HSK Link nhanh - nhấn để tải
54 Tiếng Anh trong văn phòng – Trung Anh Link nhanh - nhấn để tải
55 Toàn thư tự học chữ Hán Link nhanh - nhấn để tải
56 Từ điển Trung quốc bằng hình ảnh Link nhanh - nhấn để tải
57 Từ đồng nghĩa, phản nghĩa Hoa Việt Link nhanh - nhấn để tải
58 Từ này thì ra nghĩa là như này Link nhanh - nhấn để tải
59 Từ vựng chuyên ngành xây dựng Link nhanh - nhấn để tải
60 Vượt qua ngữ pháp HSK Link nhanh - nhấn để tải
61 Cấu trúc câu JPG to PDF Link nhanh - nhấn để tải
62 Xiandai Hanyu Gaoji Jiaocheng Link nhanh - nhấn để tải
Nếu bạn cần từ điển Trung Việt cho điện thoại, chúng tôi khuyên dùng từ điển dưới đây:
Share

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *