Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不佞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不佞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất nịnh
Kém cỏi (tiếng tự khiêm).
§ Cũng như
bất tài
才.Người biết nói năng khôn khéo để lấy lòng kẻ khác.
◇Luận Ngữ 語:
Ung dã, nhân nhi bất nịnh
也, 佞 (Công Dã Tràng 長) Thầy Ung là người nhân nhưng không khéo ăn nói.

Nghĩa của 不佞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùnìng]
kẻ bất tài này; kẻ hèn này (xưa dùng để khiêm tốn tự gọi mình )。没有才能。旧时用来谦称自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佞

nính:núng nính
nạnh:tị nạnh
nến:cây nến
nịnh:nịnh nọt
不佞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不佞 Tìm thêm nội dung cho: 不佞