Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冶游 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěyóu] chơi xuân (chỉ trai gái đi chơi xuân sau những ngày tết, sau này chỉ đi chơi gái)。原指男女在春天或节日里外出游玩,后来专指嫖妓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冶
| dã | 冶: | dã cánh; dã rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 冶游 Tìm thêm nội dung cho: 冶游
