Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卡脖子 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎbó·zi] bóp cổ; chẹt họng。用双手掐住别人的脖子,多比喻抓住要害,致对方于死地。
卡脖子旱(农作物秀穗时遭受旱灾)。
hoa màu chết hạn.
卡脖子旱(农作物秀穗时遭受旱灾)。
hoa màu chết hạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 卡脖子 Tìm thêm nội dung cho: 卡脖子
