Từ: 口腹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口腹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口腹 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒufù] ăn uống。指饮食。
口腹之欲。
ham ăn ham uống.
不贪口腹。
không tham ăn láo uống.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch
口腹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口腹 Tìm thêm nội dung cho: 口腹