Từ: 夫权 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夫权:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夫权 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūquán] phu quyền (trong xã hội phong kiến quyền của chồng chi phối vợ.)。指封建社会丈夫支配妻子的权力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 权

quyền:quyền bính
夫权 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夫权 Tìm thêm nội dung cho: 夫权