Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 定音螺丝 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定音螺丝:
Nghĩa của 定音螺丝 trong tiếng Trung hiện đại:
dìng yīn luósī ốc lên dây vít lên dây
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |

Tìm hình ảnh cho: 定音螺丝 Tìm thêm nội dung cho: 定音螺丝
