Từ: 定音螺丝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定音螺丝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 定音螺丝 trong tiếng Trung hiện đại:

dìng yīn luósī ốc lên dây vít lên dây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺

loa:gọi loa, cái loa
loe:loe ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)
定音螺丝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定音螺丝 Tìm thêm nội dung cho: 定音螺丝