Từ: 幕宾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幕宾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幕宾 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùbīn] bạn bè, liêu thuộc (trong chốn quan trường)。幕僚或幕友。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân:tân khách
幕宾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幕宾 Tìm thêm nội dung cho: 幕宾