Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 战胜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànshèng] chiến thắng; thắng lợi。在战争或比赛中取得胜利。
战胜顽敌
chiến thắng kẻ địch ngoan cố.
战胜乙队
thắng đội B
战胜困难
chiến thắng khó khăn
战胜顽敌
chiến thắng kẻ địch ngoan cố.
战胜乙队
thắng đội B
战胜困难
chiến thắng khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |

Tìm hình ảnh cho: 战胜 Tìm thêm nội dung cho: 战胜
