Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 承蒙 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngméng] nhận được; nhờ có; được (lời nói khách sáo)。客套话,受到。
承蒙热情招待,十分感激。
nhận được sự tiếp đãi nhiệt tình, vô cùng cảm kích.
承蒙热情招待,十分感激。
nhận được sự tiếp đãi nhiệt tình, vô cùng cảm kích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 承
| thừa | 承: | thừa ân; thừa nhận; thừa tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |

Tìm hình ảnh cho: 承蒙 Tìm thêm nội dung cho: 承蒙
