Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚点 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎndiǎn] trễ giờ (xe, tàu, máy bay...)。(车、船、飞机) 开出、运行或到达迟于规定时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 晚点 Tìm thêm nội dung cho: 晚点
