Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲颈甑 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūjǐngzèng] bình cổ cong (dùng để chưng cất)。蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略像梨,颈部弯向一侧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈
| cảnh | 颈: | cảnh hạng (cái cổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甑
| tắng | 甑: | tắng (nồi bằng đất nung) |

Tìm hình ảnh cho: 曲颈甑 Tìm thêm nội dung cho: 曲颈甑
