Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 构图 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòutú] kết cấu; cấu trúc; phác hoạ (thành một bức tranh hoàn chỉnh theo chủ đề tư tưởng và đề tài.)。绘画时根据题材和主题思想的要求,把要表现的形象适当地组织起来,构成协调的完整的画面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 构
| cấu | 构: | cấu tạo; hư cấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 构图 Tìm thêm nội dung cho: 构图
