Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痛处 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòngchǔ] chỗ đau; nỗi đau thầm kín。感到痛苦的地方;心病。
一句话触到他的痛处。
chỉ một câu nói mà đã đụng vào nỗi đau của anh ấy.
一句话触到他的痛处。
chỉ một câu nói mà đã đụng vào nỗi đau của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛
| thống | 痛: | thống khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |

Tìm hình ảnh cho: 痛处 Tìm thêm nội dung cho: 痛处
