Từ: 硅酸盐工业 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硅酸盐工业:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硅酸盐工业 trong tiếng Trung hiện đại:

Guī suān yán gōngyè công nghiệp silicate

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硅

khuê:khuê (chất silicon)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐

diêm:chính diêm, diêm ba (muối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp
硅酸盐工业 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硅酸盐工业 Tìm thêm nội dung cho: 硅酸盐工业