Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 脖子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脖子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脖子 trong tiếng Trung hiện đại:

[bó·zi] cái cổ。头和躯干相连接的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖

bột:cái cổ (bột tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
脖子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脖子 Tìm thêm nội dung cho: 脖子