Từ: cây chổi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây chổi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câychổi

Dịch cây chổi sang tiếng Trung hiện đại:

扫帚; 帚 《除去尘土、垃圾、油垢等的用具。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: chổi

chổi𭘒:cái chổi
chổi:chổi tre
chổi:sao chổi
chổi:chổi tre
chổi:chổi tre
chổi:cái chổi
chổi󰐍:cái chổi
chổi𥶲:sao chổi
chổi:sao chổi
chổi𬝉:cái chổi
cây chổi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cây chổi Tìm thêm nội dung cho: cây chổi