Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cấp số có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cấp số:
cấp số
Chuỗi số có thứ tự theo một quan hệ nhất định. ◎Như: 1, 4, 7, 10, …
Dịch cấp số sang tiếng Trung hiện đại:
级数 《数列中各项的和叫做级数。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cấp
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| cấp | 汲: | cấp thuỷ (kéo nước) |
| cấp | 級: | thượng cấp, trung cấp |
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |
| cấp | 給: | cung cấp |
| cấp | 给: | cung cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: số
| số | 措: | số là |
| số | 𢼂: | số học; số mạng; số là |
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| số | 數: | số học; số mạng; số là |
Gới ý 15 câu đối có chữ cấp:

Tìm hình ảnh cho: cấp số Tìm thêm nội dung cho: cấp số
