Từ: khuôn lưới có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn lưới:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khuônlưới

Dịch khuôn lưới sang tiếng Trung hiện đại:

网板wǎng bǎnkhuôn nhôm

Nghĩa chữ nôm của chữ: khuôn

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn:rập khuôn
khuôn:rập khuôn
khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn𣟂:khuôn mẫu, khuôn phép

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới

lưới:lưới gai
khuôn lưới tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khuôn lưới Tìm thêm nội dung cho: khuôn lưới