Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khuôn lưới có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn lưới:
Dịch khuôn lưới sang tiếng Trung hiện đại:
网板wǎng bǎnkhuôn nhômNghĩa chữ nôm của chữ: khuôn
| khuôn | 匡: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khuôn | 囷: | rập khuôn |
| khuôn | 坤: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 𣟂: | khuôn mẫu, khuôn phép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới
| lưới | 䋥: | lưới gai |

Tìm hình ảnh cho: khuôn lưới Tìm thêm nội dung cho: khuôn lưới
