Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa tíu trong tiếng Việt:
["- d. Bàn dài và hẹp, chân cao, hai bên có ngăn kéo."]Dịch tíu sang tiếng Trung hiện đại:
桌子的一种.Nghĩa chữ nôm của chữ: tíu
| tíu | 最: | tíu tít |

Tìm hình ảnh cho: tíu Tìm thêm nội dung cho: tíu
