Từ: xing gôm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xing gôm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xinggôm

Dịch xing gôm sang tiếng Trung hiện đại:

口香糖 《糖果的一种, 用人心果树分泌的胶质加 糖和香料制成, 只可咀嚼, 不能吞下。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gôm

gôm:gôm (xem Gom)
xing gôm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xing gôm Tìm thêm nội dung cho: xing gôm