Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đèn hình tivi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đèn hình tivi:
Dịch đèn hình tivi sang tiếng Trung hiện đại:
电视摄像管 电视显像管diànshì shèxiàng guǎn diànshì xiǎnxiàngguǎnNghĩa chữ nôm của chữ: đèn
| đèn | 炳: | đèn biển, đèn cù, đèn đóm, hoa đèn, thắp đèn |
| đèn | 畑: | đèn biển, đèn cù, đèn đóm, hoa đèn, thắp đèn |
| đèn | 𪸸: | đèn biển, đèn cù, đèn đóm, hoa đèn, thắp đèn |
| đèn | : | đèn biển, đèn cù, đèn đóm, hoa đèn, thắp đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hình
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |
| hình | 型: | điển hình, loại hình, mô hình |
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |

Tìm hình ảnh cho: đèn hình tivi Tìm thêm nội dung cho: đèn hình tivi
