Từ: đắm say có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đắm say:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đắmsay

Dịch đắm say sang tiếng Trung hiện đại:

沉醉 《大醉, 多用于比喻。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đắm

đắm󰆭:đắm đuối, say đắm
đắm:đắm đuối, say đắm
đắm:đắm tầu, đắm chìm
đắm󰋖:đắm đuối, say đắm
đắm:đắm đuối, say đắm
đắm: 
đắm:đắm đuối, say đắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: say

say𫑹:say sưa, say rượu
say:say sưa, say rượu
đắm say tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đắm say Tìm thêm nội dung cho: đắm say