Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đích truyền
Dòng chính thống của một tôn giáo hay một học thuật.
◎Như:
đích truyền đệ tử
嫡傳弟子.
Nghĩa của 嫡传 trong tiếng Trung hiện đại:
[díchuán] đích truyền; chính thống; nối dòng chính。嫡派相传(表示正统)。
嫡传弟子
học trò đích truyền
嫡传弟子
học trò đích truyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫡
| đích | 嫡: | đích tôn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳
| chuyến | 傳: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |
| chuyền | 傳: | chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền |
| chuyện | 傳: | chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện |
| truyền | 傳: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 傳: | truyện thơ |

Tìm hình ảnh cho: 嫡傳 Tìm thêm nội dung cho: 嫡傳
