Từ: 嫡傳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嫡傳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đích truyền
Dòng chính thống của một tôn giáo hay một học thuật.
◎Như:
đích truyền đệ tử
子.

Nghĩa của 嫡传 trong tiếng Trung hiện đại:

[díchuán] đích truyền; chính thống; nối dòng chính。嫡派相传(表示正统)。
嫡传弟子
học trò đích truyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫡

đích:đích tôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傳

chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến
chuyền:chuyền tay; bóng chuyền; dây chuyền
chuyện:chuyện trò, chuyện vãn, gạ chuyện, nói chuyện; sinh chuyện; vẽ chuyện; xong chuyện
truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ
嫡傳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫡傳 Tìm thêm nội dung cho: 嫡傳