Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指挥部 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐhuībù] ban chỉ huy; bộ chỉ huy。负责发号施令,调度作业的管理部门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥
| huy | 挥: | chỉ huy; huy động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 指挥部 Tìm thêm nội dung cho: 指挥部
