Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭帮 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābāng] 1. kết bọn; kết nhóm; nhập đám。(许多人)结伴。
搭帮结伙
nhập đám kết bọn.
搭个帮一块儿去。
kết bọn cùng đi.
2. nhờ vả; nhờ ơn; nương nhờ。托福;依靠;多亏。
搭帮结伙
nhập đám kết bọn.
搭个帮一块儿去。
kết bọn cùng đi.
2. nhờ vả; nhờ ơn; nương nhờ。托福;依靠;多亏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |

Tìm hình ảnh cho: 搭帮 Tìm thêm nội dung cho: 搭帮
