Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 搭盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搭盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāgài] xây cất; xây dựng (dùng vật liệu đơn giản)。用简易材料搭接修成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
搭盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭盖 Tìm thêm nội dung cho: 搭盖