Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭补 trong tiếng Trung hiện đại:
[dābǔ] giúp đỡ; bù đắp; thêm vào; bù vào。补贴;帮补。
搭补家用
thêm đồ gia dụng
搭补家用
thêm đồ gia dụng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 搭补 Tìm thêm nội dung cho: 搭补
