Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭话 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāhuà] 1. tiếp lời; đáp lời; trả lời。搭腔。
问他几遍,他就是不搭话。
hỏi anh ấy mấy lượt, anh ấy đều không trả lời.
2. tiện thể nhắn tin; nhân tiện đưa tin。捎带口信。
问他几遍,他就是不搭话。
hỏi anh ấy mấy lượt, anh ấy đều không trả lời.
2. tiện thể nhắn tin; nhân tiện đưa tin。捎带口信。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 搭话 Tìm thêm nội dung cho: 搭话
