Từ: 曲颈甑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 曲颈甑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 曲颈甑 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūjǐngzèng] bình cổ cong (dùng để chưng cất)。蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿,多用玻璃制成,形状略像梨,颈部弯向一侧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈

cảnh:cảnh hạng (cái cổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甑

tắng:tắng (nồi bằng đất nung)
曲颈甑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 曲颈甑 Tìm thêm nội dung cho: 曲颈甑