Từ: 烦难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烦难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烦难 trong tiếng Trung hiện đại:

[fánnán] khó khăn phức tạp。同"繁难"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦

phiền:phiền phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
烦难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烦难 Tìm thêm nội dung cho: 烦难