Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犀角 trong tiếng Trung hiện đại:
[xījiǎo] sừng tê giác; sừng tê ngưu (vị thuốc Đông y)。犀牛的角,由角质纤维组成,很坚硬,可以入药,有强心、解热、解毒、止血的作用,也用做图章或其他器物的材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犀
| tây | 犀: | tây giác (con tê giác) |
| tê | 犀: | tê giác, vẩy tê tê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 犀角 Tìm thêm nội dung cho: 犀角
