Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngzhàng] thắng trận。打赢了的战役或战斗。
打了一个大胜仗。
đánh một trận thắng lớn.
打了一个大胜仗。
đánh một trận thắng lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 胜仗 Tìm thêm nội dung cho: 胜仗
