Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 认真 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 认真:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 认真 trong tiếng Trung hiện đại:

[rènzhēn] 1. tưởng thật; tin thật。信以为真;当真。
人家说着玩儿,你怎么就认起真来了?
mọi người nói đùa thôi, sao bạn lại tin là thật?
2. nghiêm túc; chăm chỉ; hẳn hoi。严肃对待,不马虎。
认真学习。
học tập chăm chỉ.
工作认真。
làm việc nghiêm túc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 认

nhận:nhận thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan:chứa chan, chan hoà
chang:nắng chang chang; y chang
chân:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân:sinh sân (giận)
认真 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 认真 Tìm thêm nội dung cho: 认真