Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 讲清 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎngqīng] giải nghĩa; giải thích dẫn giải。说清(意义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 讲清 Tìm thêm nội dung cho: 讲清
