Từ: 讲清 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讲清:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讲清 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngqīng] giải nghĩa; giải thích dẫn giải。说清(意义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲

giảng:giảng giải, giảng hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi
讲清 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讲清 Tìm thêm nội dung cho: 讲清