Từ: 崩坍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崩坍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崩 • 坍

Nghĩa của 崩坍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēngtān] lở; sập; đổ sập (vách núi; dốc)。悬崖、陡坡等崩裂散裂;崩塌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崩

băng崩:băng hà (chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坍

than坍:than (sụp đổ)
đàn坍:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn
崩坍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崩坍 Tìm thêm nội dung cho: 崩坍