| Số nét | Bộ thủ |
|---|
| 1 | 一(Nhất), 丨(Cổn), 丶(Chủ), 丿(Phiệt 乀 乁), 乙(Ất 乚 乛), 亅(Quyết) |
| 2 | 二(Nhị), 亠(Đầu), 人(Nhân 亻), 儿(Nhi), 入(Nhập), 八(Bát 丷), 冂(Quynh), 冖(Mịch), 冫(Băng), 几(Kỷ), 凵(Khảm), 刀(Đao 刂), 力(Lực), 勹(Bao), 匕(Chuỷ), 匚(Phương), 匸(Hệ), 十(Thập), 卜(Bốc), 卩(Tiết), 厂(Hán), 厶(Khư, tư), 又(Hựu), 讠(Ngôn 言) |
| 3 | 口(Khẩu), 囗(Vi), 土(Thổ), 士(Sĩ), 夂(Tuy), 夊(Truy), 夕(Tịch), 大(Đại), 女(Nữ), 子(Tử), 宀(Miên), 寸(Thốn), 小(Tiểu), 尢(Uông 尣), 尸(Thi), 屮(Triệt), 山(Sơn), 川(Xuyên 巛 巜), 工(Công), 己(Kỷ), 巾(Cân), 干(Can), 幺(Yêu), 广(Nghiễm), 廴(Dẫn), 廾(Củng), 弋(Dặc), 弓(Cung), 彐(Kệ 彑), 彡(Sam), 彳(Xích), 犭(Khuyển 犬), 纟(Mịch 糸), 艹(Thảo), 辶(Sước), 门(Môn 門), 饣(Thực 飠 食), 马(Mã 馬) |
| 4 | 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛) |
| 5 | 玄(Huyền), 玉(Ngọc 王), 瓜(Qua), 瓦(Ngõa), 甘(Cam), 生(Sinh), 用(Dụng), 田(Điền), 疋(Thất), 疒(Nạch), 癶(Bát), 白(Bạch), 皮(Bì), 皿(Mãnh), 目(Mục), 矛(Mâu), 矢(Thỉ), 石(Thạch), 示(Thị, kỳ 礻), 禾(Hòa), 穴(Huyệt), 立(Lập), 钅(Kim 金), 鸟(Điểu 鳥), 龙(long 龍) |
| 6 | 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊) |
| 7 | 角(Giác), 谷(Cốc), 豆(Đậu), 豕(Thỉ), 豸(Trãi), 赤(Xích), 走(Tẩu), 足(Túc), 身(Thân), 辛(Tân), 辰(Thần), 邑(Ấp 阝), 酉(Dậu), 釆(Biện), 里(Lý), 卤(Lỗ), 麦(Mạch 麥), 龟(quy 龜) |
| 8 | 阝(Phụ 阜), 隶(Đãi), 隹(Truy, chuy), 雨(Vũ), 青(Thanh), 非(Phi), 鱼(Ngư 魚), 黾(Mãnh 黽), 齿(Xỉ 齒) |
| 9 | 面(Diện), 革(Cách), 韭(Phỉ, cửu), 音(Âm), 首(Thủ), 香(Hương), 骨(Cốt), 鬼(Quỷ) |
| 10 | 高(Cao), 髟(Bưu, tiêu), 鬥(Đấu), 鬯(Sưởng), 鬲(Cách) |
| 11 | 鹿(Lộc), 麻(Ma), 黄(Hoàng) |
| 12 | 黍(Thử), 黑(Hắc), 黹(Chỉ), 鼎(Đỉnh) |
| 13 | 鼓(Cổ), 鼠(Thử) |
| 14 | 鼻(Tỵ) |
| 17 | 龠(Dược) |