Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䕼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䕼, chiết tự chữ NAN, NĂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䕼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䕼

[]

U+457C, tổng 25 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ran2, nan2, nan4;
Việt bính: nan4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䕼



năn, như "củ năn" (vhn)
nan, như "nan tre" (btcn)

Chữ gần giống với 䕼:

, , , ,

Dị thể chữ 䕼

𬝴,

Chữ gần giống 䕼

Tự hình:

Tự hình chữ 䕼 Tự hình chữ 䕼 Tự hình chữ 䕼 Tự hình chữ 䕼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䕼

nan:nan tre
năn:củ năn
䕼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䕼 Tìm thêm nội dung cho: 䕼