Từ: 捞摸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捞摸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 捞 • 摸

Nghĩa của 捞摸 trong tiếng Trung hiện đại:

[lāo·mo] mò; mò mẫm; tìm。在水里寻找,借指攫取非分利益。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捞

lao捞:lao xao
lau捞:khăn lau
trau捞:trau chuốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸

mua摸: 
mò摸:mò mẫn
mó摸:mó vào
mô摸:mô sách (tìm tòi)
mọ摸:tọ mọ
捞摸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捞摸 Tìm thêm nội dung cho: 捞摸