Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非徒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēitú] không những; chẳng những。不仅(常跟"而且"呼应)。
溺爱子女,非徒无益,而且有害。
quá yêu chiều con cái, chẳng những không có ích, mà còn có hại.
溺爱子女,非徒无益,而且有害。
quá yêu chiều con cái, chẳng những không có ích, mà còn có hại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒
| trò | 徒: | học trò |
| đò | 徒: | giả đò |
| đồ | 徒: | thầy đồ |

Tìm hình ảnh cho: 非徒 Tìm thêm nội dung cho: 非徒
