Chữ 㞑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㞑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㞑:

㞑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㞑

㞑

Chiết tự chữ 㞑

[]

U+3791, tổng 8 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3;
Việt bính: mei5;

㞑

Nghĩa Trung Việt của từ 㞑


Chữ gần giống với 㞑:

㞏, 㞐, 㞑, 屄, 居, 屆, 屇, 屈, 屉, 届, 𡱆,

Chữ gần giống 㞑

Tự hình:

Tự hình chữ 㞑 Tự hình chữ 㞑 Tự hình chữ 㞑 Tự hình chữ 㞑

㞑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㞑 Tìm thêm nội dung cho: 㞑