Chữ 䅘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅘, chiết tự chữ LAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䅘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䅘

[]

U+4158, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lai2;
Việt bính: loi4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䅘


lai, như "lai giống" (vhn)

Chữ gần giống với 䅘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟹, 𥟼,

Dị thể chữ 䅘

𥟂,

Chữ gần giống 䅘

Tự hình:

Tự hình chữ 䅘 Tự hình chữ 䅘 Tự hình chữ 䅘 Tự hình chữ 䅘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䅘

lai:lai giống
䅘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅘 Tìm thêm nội dung cho: 䅘