Chữ 㰀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㰀:

㰀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰀

㰀

Chiết tự chữ 㰀

[]

U+3C00, tổng 19 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li2;
Việt bính: lai4;

㰀

Nghĩa Trung Việt của từ 㰀


Chữ gần giống với 㰀:

㯾, 㯿, 㰀, 㰁, 㰂, 㰃, 㰄, 㰅, 㰆, 㰇, 㰈, 櫌, 櫍, 櫓, 櫜, 櫝, 櫞, 櫟, 櫥, 櫫, 櫓, 𣞪, 𣞶, 𣞻, 𣞽, 𣞾, 𣟂, 𣟃,

Chữ gần giống 㰀

Tự hình:

Tự hình chữ 㰀 Tự hình chữ 㰀 Tự hình chữ 㰀 Tự hình chữ 㰀

㰀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰀 Tìm thêm nội dung cho: 㰀