Từ: 非特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 非特:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 非 • 特

Nghĩa của 非特 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēitè] không những; chẳng những。不但。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi非:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt特:đặc sệt
đước特:cây đước
được特:được lòng, được mùa, được thể
đặc特:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực特:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
非特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 非特 Tìm thêm nội dung cho: 非特