Từ: 怯阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怯阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怯阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièzhèn] hồi hộp; sợ hãi; sợ sệt。临阵胆怯,也借指怯场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯

khiếp:khiếp sợ
khép:khép nép

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh
怯阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怯阵 Tìm thêm nội dung cho: 怯阵