Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 专横 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānhèng] ngang ngược; hống hách; lộng quyền。任意妄为;专断强横。
专横跋扈
ngang ngược lộng hành
专横跋扈
ngang ngược lộng hành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 专横 Tìm thêm nội dung cho: 专横
