Cao su chống va đập cửa

Từ: 伶丁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伶丁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

linh đinh
Cũng như
linh đinh
仃.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶

lanh:lanh chanh
linh:linh (họ, mau trí): linh lợi
lánh:lánh nạn; lấp lánh
nhanh:tinh nhanh
ranh:ranh con
rành:rành mạch
rình:rình mò
rảnh:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁

đinh:cùng đinh; đinh khẩu
đĩnh:đĩnh đạc
đứa:đứa ở, đứa trẻ
伶丁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伶丁 Tìm thêm nội dung cho: 伶丁